brim over
/brɪm ˈoʊvər/Động từ
- (nội động) Tràn qua miệng (nồi, v.v.)(intransitive) To overflow over the brim (of a saucepan etc.)
- (nội động từ, mở rộng) Trải nghiệm một cảm xúc rất mạnh mẽ; phải vượt qua cảm xúc.(intransitive, by extension) To experience a very strong emotion; to be overcome with emotion.When he proposed, my heart brimmed over.Khi anh cầu hôn, trái tim tôi như rộn ràng.
- (nội động) Nhộn nhịp đầy ắp thứ gì đó(intransitive) To be bustlingly full of something
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brim over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish